Beat là gì? Nghĩa của từ beat trong từ điển Anh – Việt

0

Beat là gì? Nghĩa của từ beat trong từ điển Anh – Việt như thế nào? Mời các bạn xem trong bài viết sau đây để tìm hiểu nhé! Việc hiểu và sử dụng đúng từ ngữ trong tiếng Anh vô cùng quan trọng. Vì vậy biết được chính xác nghĩa của từ là một lợi thế dành cho các bạn. Chúng ta cùng tìm hiểu nghĩa của từ beat là gì ngay sau đây nhé!

Xem thêm:

nghia-cua-tu-beat-la-gi
Beat là gì?

Beat là gì? Nghĩa của từ beat trong từ điển Anh – Việt

1. Danh từ beat

  • Beat /bi:t/

– Sự đập, tiếng đập, tiếng trống. VD: the beat of a drum: tiếng trống.

– Nhịp đập, nện, đánh, đập

2. Động từ beat

– Đập, đánh, nện, đấm

– Đánh trống để ra lệnh

– Vỗ, gõ, đánh

– Đánh bại, thắng, vượt

3. Một số giới từ đi cùng với beat

– to beat in: đánh vỡ, đánh thủng

– to beat out: đập bẹt ra, nện cho mỏng ra (kim loại); dập tắt lửa

– to beat up: đánh (kem, trứng); theo dõi, truy lùng ai

– to beat down: đánh trống; hạ (giá); làm chán nản, thất vọng

– to beat about: khua, khuấy

– to beat it: cút, xéo (từ Mỹ)

4. Beat là gì trong tiếng Anh chuyên ngành

– Vật lý: sự dao động, sự đảo

– Điện lạnh: tần số phách

– Âm nhạc: nhịp, phách, tiếng gõ

– Cơ khí – công trình: sự va đập, làm va đập

– Xây dựng: độ đảo

– Kỹ thuật chung: nghiền vụn, đập vụn, nát

5. Từ đồng nghĩa của beat

Những từ đồng nghĩa của beat là gì? Đó là các từ sau: baffle, bewilder, bunk, crush, dead, flap, beatnik, beat up, circumvent, drum, exhaust…


Vậy là các bạn đã biết từ beat là gì và cách sử dụng ra sao rồi phải không ạ. Chúc các bạn sẽ luôn học tốt Anh Văn và thành thạo ngôn ngữ này nhé!

Chia sẻ: